Tìm Kích Cỡ Hoàn Hảo
Sử dụng bảng size và hướng dẫn đo của chúng tôi để tìm kích cỡ hoàn hảo. Tất cả số đo là số đo cơ thể, không phải số đo sản phẩm.
| Kích cỡ | Body length | Shoulder width | Chest width | Sleeve length |
|---|---|---|---|---|
| XS | 67.31 | 53.34 | 113 | 88.58 |
| S | 68.58 | 54.61 | 118.1 | 89.53 |
| M | 69.85 | 55.88 | 123.2 | 90.49 |
| L | 71.12 | 57.15 | 128.3 | 91.4 |
| XL | 73.03 | 59.05 | 135.9 | 92.7 |
| XXL | 74.93 | 60.96 | 143.5 | 94 |
Đo quanh phần lớn nhất của ngực, giữ thước đo nằm ngang và vừa thoải mái
Form thường ôm sát đường nét tự nhiên của cơ thể mà không quá chật hoặc quá rộng. Hoàn hảo cho mặc hàng ngày và layering.